rậm rịt

  1. épais et emmêlé; touffu (en parlant de la végétation)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rậm rịt"

rậm rịt
Khu rừng nhiệt đới có cây cối rậm rịt.