rập rình

  1. Resound low and high
    • Rập rình tiếng nhạc nhảy
      Dance music resounded low and high
  2. Bob
    • Thuyền nan rập rình trên mặt hồ
      The bamboo boat bobbed on the lake
rập rình
Thuyền nan rập rình trên mặt hồ.