rắn mai gầm

Học thuật
Thân thiện
rắn mai gầm

Một con rắn mai gầm đang cuộn mình trên tảng đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rắn độc: "rắn mai gầm" tên gọi của một loài rắn độc thuộc họ Rắn lục, khả năng phát ra âm thanh đặc trưng khi bị đe dọa.
    • Tên gọi khác của rắn mai gầm: Từ này còn tên gọi khác của loài "mai gầm".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu rừng này nhiều loài rắn độc, trong đó rắn mai gầm.
    • Tiếng động lạ đó có thể do một con rắn mai gầm phát ra khi cảnh báo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh khoa học hoặc mô tả: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về động vật học, hướng dẫn an toàn khi đi rừng hoặc mô tả đặc điểm sinh học.
    • Rắn mai gầm một đối tượng nghiên cứu thú vị về chế phát âm thanhbò sát.
Biến thể từ gần giống
  • Mai gầm (danh từ): Tên gọi ngắn gọn, đồng nghĩa với "rắn mai gầm".
  • Rắn lục (danh từ): Tên gọi chung của họ rắn loài này thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Mai gầm: Tên gọi tắt, thường dùng trong văn nói một số văn bản.
  • Rắn đuôi chuông (tên gọi theo đặc điểm): Tên gọi dân gian dựa trên đặc điểm phát ra âm thanh như tiếng lục lạc.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành tương đối cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả đặc điểm ("loài rắn kêu như cái lục lạc") thay vì dùng tên chính xác "rắn mai gầm".
rắn mai gầm

Một con rắn mai gầm đang cuộn mình trên tảng đá.

  1. X. Mai gầm.