rẽ ràng

Học thuật
Thân thiện
rẽ ràng

Lời giải thích của cô giáo rất rẽ ràng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoan thai dễ hiểu: Diễn tả lời nói, cách trình bày nhịp điệu thong thả, không vội vàng, nội dung rõ ràng, dễ tiếp thu.
    • Rõ ràng, mạch lạc một cách nhẹ nhàng: Chỉ sự rõ ràng không mang tính gay gắt, khô khan điềm đạm, dễ nghe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • giáo giảng bài rất rẽ ràng nên học sinh dễ hiểu. ( giáo giảng bài rất khoan thai dễ hiểu nên học sinh dễ hiểu.)
    • tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn trình bày quan điểm một cách rẽ ràng. ( tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn trình bày quan điểm một cách rõ ràng điềm đạm.)
    • Lời giải thích rẽ ràng của luật sư đã thuyết phục được hội đồng. (Lời giải thích vừa rõ ràng vừa nhẹ nhàng của luật sư đã thuyết phục được hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói năng rẽ ràng": cách nói chuyện thong thả, ý.

    • cụ tuy già nhưng nói năng vẫn rất rẽ ràng, mạch lạc. ( cụ tuy già nhưng nói năng vẫn rất thong thả rõ ràng, mạch lạc.)
  • "trình bày một cách rẽ ràng": trình bày vấn đề với phong thái điềm tĩnh logic dễ theo dõi.

    • Báo cáo viên đã trình bày các số liệu phức tạp một cách rẽ ràng trước đại hội. (Báo cáo viên đã trình bày các số liệu phức tạp một cách điềm tĩnh dễ hiểu trước đại hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rõ ràng (tính từ): minh bạch, dễ nhận thấy, dễ hiểu (nhấn mạnh tính minh xác, có thể thiếu sắc thái "khoan thai").

    • Lập luận của anh ấy rất rõ ràng. (Lập luận của anh ấy rất minh bạch.)
  • Mạch lạc (tính từ): trình tự, logic, các phần liên kết chặt chẽ với nhau.

    • Bài văn viết rất mạch lạc. (Bài văn viết rất trình tự logic.)
  • Khoan thai (tính từ): thong thả, không vội vã (nhấn mạnh tốc độ, tư thế, có thể thiếu nghĩa "dễ hiểu").

    • Cụ già bước đi khoan thai trong công viên. (Cụ già bước đi thong thả trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Rành mạch: nói hoặc thể hiện một cách rõ ràng, phân minh từng chi tiết.
  • Dễ hiểu: không phức tạp, dễ tiếp thu.
  • Điềm đạm: thái độ bình tĩnh, ôn hòa (thường chỉ thái độ, phong thái).
Từ trái nghĩa
  • Lúng túng: không trôi chảy, thiếu tự tin khi diễn đạt.
  • Lộn xộn: không trật tự, rối rắm.
  • Khó hiểu: phức tạp, trừu tượng, khó tiếp thu.
  • Hấp tấp: vội vàng, thiếu sự thong thả.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rẽ ràng" thường được dùng để khen ngợi hoặc mô tả tích cực về phong cách giao tiếp, diễn thuyết hoặc trình bày văn bản.
  • Từ này kết hợp cả hai đặc tính về hình thức (khoan thai, điềm đạm) nội dung (dễ hiểu, rõ ràng), tạo nên một ấn tượng toàn diện về sự hiệu quả trong truyền đạt.
rẽ ràng

Lời giải thích của cô giáo rất rẽ ràng.

  1. Khoan thai dễ hiểu: Lời nói rẽ ràng.