rễ bạnh

  1. (bot.) (cũng như rễ bành) racinecontrefort

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rễ bạnh"

rễ bạnh
Cây đa cổ thụ có những rễ bạnh lớn vươn ra từ thân.