rệu rạo

  1. délabré; vétuste
    • Chiếc ghế rệu rạo
      une chaise délabrée
    • Sức khỏe rệu rạo
      une santé délabrée
    • Cầu thang rệu rạo
      un escalier vétuste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rệu rạo"

rệu rạo
Chiếc xe đạp cũ kêu rệu rạo mỗi khi đi.