rối bời

Học thuật
Thân thiện
rối bời

Cô ấy ngồi bên bàn làm việc với đống giấy tờ và những cuộn len rối bời.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rối ren, bề bộn, lộn xộn đến mức khó gỡ ra, khó giải quyết: Trạng thái của sự vật, sự việc hoặc suy nghĩ bị xáo trộn, chồng chéo, không trật tự rõ ràng, tạo cảm giác bế tắc.
    • Tình trạng hỗn độn, rối rắm phức tạp: Thường dùng để mô tả một tình huống nhiều vấn đề đan xen khiến người ta cảm thấy bối rối, không biết bắt đầu từ đâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc dồn lại quá nhiều khiến tâm trí anh ấy trở nên rối bời.
    • Sau trận bão, khu vườn trước nhà rối bời những cành cây gãy rụng.
    • Những thông tin trái chiều khiến dư luận trở nên rối bời, không biết đâu sự thật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu óc rối bời": Tâm trí hỗn loạn, không thể suy nghĩ thấu đáo hoặc ra quyết định.

    • Áp lực thi cử khiến đầu óc rối bời, không tập trung học được.
  • "Mối quan hệ rối bời": Chỉ một mối quan hệ phức tạp, nhiều mâu thuẫn, rắc rối khó giải quyết.

    • Câu chuyện gia đình họ thật rối bời với vô số hiểu lầm xung đột.
Biến thể từ gần giống
  • Rối bung (tính từ): (Cách gọi khác, cùng nghĩa với "rối bời").

    • Sợi chỉ bị rối bung cả lên, gỡ mãi không ra.
  • Rối rắm (tính từ): nhiều vấn đề phức tạp, khó xử lý. (Nhấn mạnh sự phức tạp hơn sự bề bộn hỗn độn).

  • Bề bộn (tính từ): Chất đống lộn xộn, không ngăn nắp. (Thường mô tả hiện trạng vật nhiều hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: Lộn xộn, không trật tự.
  • Rối ren: Rối rắm, phức tạp, không rõ ràng.
  • Lộn xộn: Không trật tự, ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, sắp xếp gọn gàng.
  • Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không phức tạp.
  • Thông suốt: (Về tư tưởng, công việc) không vướng mắc, trôi chảy.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Rối như canh hẹ" (Thành ngữ): Rối rắm, lộn xộn khó gỡ, giống như canh hẹ đã bị đảo lên.

    • Hồ sơ để rối như canh hẹ, tìm một tờ giấy thật khó khăn.
  • "Rối tinh rối " (Cụm từ): Rất rối ren, hỗn độn.

    • Sự việc xảy ra rối tinh rối , khiến mọi người đều hoang mang.
rối bời

Cô ấy ngồi bên bàn làm việc với đống giấy tờ và những cuộn len rối bời.

  1. Cg. Rối bung. Rối bề bộn khó gỡ, khó giải quyết: Công việc rối bời.