rối mắt

  1. créer de la confusion; brouiller les yeux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rối mắt"

rối mắt
Bày biện quá nhiều đồ chơi trên bàn khiến trông rất rối mắt.