rồng rắn

  1. jeu d'enfants à la queue leu leu
  2. à la queue leu leu
    • Xếp hàng rồng rắn
      se mettre à la queue leu leu; faire la queue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rồng rắn"

rồng rắn
Các em nhỏ chơi trò rồng rắn trên sân trường.