rộng lớn

  1. vaste
    • Cả một vùng rộng lớn
      toute une vaste région
  2. très; grand; immense
    • ảnh hưởng rộng lớn
      une immense influence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rộng lớn"

rộng lớn
Cánh đồng lúa rộng lớn trải dài đến tận chân trời.