rộng rãi

  1. large; spacieux
    • Nhà cửa rộng rãi
      demeure spacieuse
  2. large; libéral; généreux
    • Đầu óc rộng rãi
      esprit large
    • Người rộng rãi
      un homme large; un homme généreux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rộng rãi
Căn phòng khách này rất rộng rãi và thoáng đãng.