rộng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
rộng
rộng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "rộng"
áo rộng
bề rộng
cảnh tầm rộng
khoảng rộng
lá rộng
màn ảnh rộng
mở rộng
nghĩa rộng
rộng ẩm
rộng bụng
rộng cẳng
rộng chân
rộng khổ
rộng lớn
rộng lòng
rộng lượng
rộng muối
rộng nhiệt
rộng rãi
rộng sọ
rộng thênh thang
rộng thùng
sâu rộng
suy rộng
suy rộng ra
tri thức rộng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...