rờ rẫm

  1. tâtonner; avancer à tâtons; chercher à tâtons
    • Thầy bói đi rờ rẫm
      le devin avance à tâtons

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rờ rẫm
Đêm hôm thế này, còn rờ rẫm đi đâu đấy?