rời rạc

  1. tt Không gắn bó nữa: Nội bộ rời rạc; Lời văn rời rạc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rời rạc
Từng mảnh ghép rời rạc nằm trên mặt bàn.