rời tay

  1. Nh. Chia tay: Quyến luyến không muốn rời tay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rời tay"

rời tay
Hai người bạn rời tay nhau sau buổi gặp gỡ.