rợt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Phương ngữ, thường dùngmiền Trung Nam Bộ): Đổ, rót, hoặc chuyển một chất (thường thức ăn dạng lỏng hoặc hạt) từ vật chứa này sang vật chứa khác một cách cẩn thận hoặc không cẩn thận.
    • dụ: Rợt bát cơm sang hai chén nhỏ. (Đổ cơm từ bát lớn ra hai chén nhỏ.)
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ rợt nước canh ra . (Mẹ rót nước canh ra .)
    • Anh ấy rợt gạo từ bao vào thùng. (Anh ấy đổ gạo từ bao vào thùng.)
    • Cẩn thận kẻo rợt đổ ra ngoài. (Cẩn thận kẻo đổ tràn ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rợt đổ": hành động đổ một lượng chất lỏng hoặc hạt khiến chúng tràn ra ngoài một cách không kiểm soát.

    • vụng về nên rợt đổ cả bát cháo. ( vụng về nên đổ tràn cả bát cháo.)
  • "rợt sang": chuyển một phần hoặc toàn bộ chất từ chỗ này sang chỗ khác.

    • Rợt sang bát khác cho nguội bớt. (Đổ sang bát khác cho nguội bớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Đổ (động từ): làm cho chất lỏng hoặc hạt chảy từ vật chứa này sang vật chứa khác hoặc ra bên ngoài – từ phổ thông hơn "rợt".

    • Đổ nước ra cốc. (Rót nước ra cốc.)
  • Rót (động từ): đổ chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác một cách từ từ kiểm soátgần nghĩa nhưng thường dùng cho chất lỏng.

    • Rót trà mời khách. (Rót trà mời khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Đổ: chuyển chất từ chỗ này sang chỗ khác (phổ biến hơn).
  • Rót: đổ chất lỏng một cách nhẹ nhàng.
  • Trút: đổ hết chất ra khỏi vật chứa (thường dùng cho hạt hoặc bột).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rợt" do từ này mang tính phương ngữ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rợt
Mẹ rợt nước từ ấm vào hai chiếc cốc.