rục rịch

  1. đgt, trgt Chuẩn bị làm việc trong thời gian sắp tới: Rục rịch đi công tácnước ngoài.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rục rịch"

rục rịch
Anh ấy đang rục rịch chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.