rục rịch

  1. s'apprêter à; être sur le point de.
    • Rục rịch đi xa
      s'apprêter à faire un long voyage.
  2. (địa phương) s'agiter; se remuer.
    • Ngồi im không rục rịch
      rester immobile sans se remuer.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rục rịch"

rục rịch
Anh ấy đang rục rịch chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.