rụng rời

  1. consterné; atterré
    • làm rụng rời
      consternant; atterrant.
    • Tin làm rụng rời
      nouvelle consternante; nouvelle atterrante.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rụng rời"

rụng rời
Người đàn ông đứng rụng rời khi nhìn thấy con rắn lớn.