rủ rê

  1. entraîner (quelqu'un dans quelque action condamnable).
    • Rủ rê bạn đi đánh bạc
      entraîner son ami au jeu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rủ rê"

rủ rê
Bạn tôi rủ rê tôi đi xem phim.