rủ rỉ

  1. murmurer; chuchoter; à l'oreille
    • rủ rỉ rù rì
      như rủ rỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rủ rỉ"

rủ rỉ
Hai người bạn ngồi rủ rỉ trò chuyện trong quán cà phê.