rừng cấm

Học thuật
Thân thiện
rừng cấm

Rừng cấm là nơi cây cối được bảo vệ và phát triển tự nhiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu rừng được bảo vệ nghiêm ngặt, không được phép khai thác gỗ: "rừng cấm" một khu rừng được nhà nước hoặc cộng đồng quy định bảo vệ, cấm mọi hành vi chặt phá, đốn cây nhằm mục đích để cây cối phát triển tự nhiên bảo tồn hệ sinh thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vực này đã được quy hoạch thành rừng cấm từ nhiều năm trước.
    • Việc xâm nhập khai thác gỗ trong rừng cấm hành vi vi phạm pháp luật.
    • Rừng cấm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước đa dạng sinh học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được quy hoạch thành rừng cấm": chỉ một khu rừng chính thức được công nhận bảo vệ với tư cách rừng cấm theo quy định của pháp luật.

    • Khu bảo tồn thiên nhiên đó đã được quy hoạch thành rừng cấm.
  • "Ranh giới của rừng cấm": đề cập đến phạm vi địa được xác định cho khu rừng được bảo vệ.

    • Các biển báo được dựng lên để đánh dấu ranh giới của rừng cấm.
Biến thể từ liên quan
  • Rừng đặc dụng (danh từ): thuật ngữ rộng hơn, chỉ các loại rừng được sử dụng với mục đích đặc biệt như bảo tồn thiên nhiên, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử, trong đó có thể bao gồm cả "rừng cấm".
  • Rừng phòng hộ (danh từ): khu rừng chủ yếu dùng để bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn, điều hòa khí hậu.
  • Khu bảo tồn (danh từ): khu vực được bảo vệ để duy trì tính đa dạng sinh học các quá trình sinh thái tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Khu rừng được bảo vệ nghiêm ngặt: cụm từ diễn giải nghĩa tương đương.
  • Rừng bảo tồn: nhấn mạnh khía cạnh bảo tồn thiên nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • Vào rừng cấm: hành động xâm nhập trái phép vào khu rừng được bảo vệ.

    • Bất kỳ ai vào rừng cấm không giấy phép đều sẽ bị xử phạt.
  • Bảo vệ rừng cấm: chỉ hoạt động tuần tra, giám sát để ngăn chặn các hành vi xâm hại đến khu rừng.

    • Lực lượng kiểm lâm nhiệm vụ bảo vệ rừng cấm.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Rừng nào cấm ấy": (thành ngữ biến thể từ "Ruộng nào cào ấy") đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, hàm ý mỗi khu vực, mỗi nơi đều quy tắc, luật lệ riêng cần phải tuân theo.
    • Anh phải tìm hiểu kỹ quy địnhđây, rừng nào cấm ấy .
rừng cấm

Rừng cấm là nơi cây cối được bảo vệ và phát triển tự nhiên.

  1. Rừng không cho đẵn cây, để cho cây lớn.

Từ chứa "rừng cấm"