ra ràng

  1. commencer à avoir un plumage complet; être en état de se voler (en parlant des petits oiseaux)
    • Bồ câu ra ràng
      pigeonneau qui commence à avoir un plumage complet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ra ràng
Chim bồ câu con đã ra ràng và đang tập bay.