rabâchage

danh từ giống đực
  1. (thân mật)
  2. tật nói lải nhải
    • Tomber dans le rabâchage
      đâm ra nói lải nhải
  3. lời nói lải nhải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rabâchage
Il répète les mêmes conseils avec un rabâchage fatigant.