repêchage

Học thuật
Thân thiện
repêchage

Un candidat bénéficie d'un repêchage après les résultats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vớt, sự cứu vớt: Hành động kéo lên hoặc cứu một người hoặc vật từ dưới nước, đặc biệtngười bị chết đuối.
    • Sự cho thi lại, sự cứu vớt (trong thi cử): Cơ hội thứ hai được trao cho một thí sinh, thườngsau khi bị trượt trong một kỳ thi hoặc vòng loại ban đầu, cho phép họ tham gia một kỳ thi bổ sung hoặc được xét tuyển qua một tiêu chí khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le repêchage du nageur en difficulté a été rapide. (Việc vớt người bơi gặp nạn đã diễn ra nhanh chóng.)
    • Après son échec à l'examen, il a eu la chance de bénéficier d'un repêchage. (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy đãcơ hội được hưởng một đợt thi lại.)
    • Le système de repêchage permet à certains candidats de rejoindre l'école. (Hệ thống xét tuyển bổ sung cho phép một số thí sinh được vào trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épreuve de repêchage": Môn thi lại, kỳ thi bổ sung.

    • Il se prépare pour l'épreuve de repêchage la semaine prochaine. (Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi bổ sung vào tuần tới.)
  • "Phase de repêchage": Giai đoạn xét tuyển bổ sung, vòng đấu loại thứ hai (trong thể thao).

    • Notre équipe est qualifiée pour la phase de repêchage. (Đội của chúng tôi đã lọt vào vòng đấu loại thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Repêcher (động từ): vớt lên, cứu vớt; cho thi lại, cứu vớt (trong thi cử).
    • Les sauveteurs ont réussi à repêcher la victime. (Các nhân viên cứu hộ đã thành công vớt được nạn nhân.)
    • Le jury a décidé de repêcher trois candidats. (Hội đồng giám khảo đã quyết định cho ba thí sinh được thi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Rattrapage (danh từ giống đực): sự bù lại, kỳ thi lại (thường dùng trong học thuật).
  • Sauvetage (danh từ giống đực): sự cứu hộ, sự cứu vớt (nghĩa vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "repêchage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "repêcher".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repêchage".)

repêchage

Un candidat bénéficie d'un repêchage après les résultats.

danh từ giống đực
  1. sự vớt (người chết đuối, thí sinh thiếu điểm)

Từ gần giống