rabâcheur

tính từ
  1. (thân mật) lải nhải
    • Voix rabâcheuse
      giọng lải nhải
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người lải nhải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rabâcheur
Un professeur rabâcheur répète la même consigne à ses élèves.