rabâcheur

Học thuật
Thân thiện
rabâcheur

Un professeur rabâcheur répète la même consigne à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thân mật) Lải nhải, nhai đi nhai lại: Dùng để miêu tả một người, giọng nói hoặc lời nói tính chất lặp đi lặp lại một cách đơn điệu gây khó chịu.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Thân mật) Người lải nhải: Chỉ một người (nam) thói quen hoặc hành vi nói đi nói lại cùng một điều một cách nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un ton rabâcheur quand il donne des conseils. (Anh ấy giọng điệu lải nhải khi đưa ra lời khuyên.)
    • Ses remarques rabâcheuses finissent par agacer tout le monde. (Những nhận xét nhai đi nhai lại của ấy cuối cùng làm mọi người khó chịu.)
  • Danh từ:
    • C'est un vieux rabâcheur ; il répète toujours les mêmes histoires. (Ông ấymột người lải nhải; ông ta luôn kể lại những câu chuyện giống nhau.)
    • Ne sois pas un rabâcheur, ça ne sert à rien de ressasser le passé. (Đừng làm kẻ lải nhải, việc nhai đi nhai lại quá khứ chẳng ích đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ thường hàm ý chê bai, mỉa mai. nhấn mạnh sự nhàm chán thiếu hiệu quả của việc lặp lại.
  • Có thể dùng để miêu tả phong cách (một bài viết, một bài diễn văn) mang tính giáo điều lặp đi lặp lại.
Biến thể từ gần giống
  • Rabâcher (động từ): lải nhải, nhai đi nhai lại.
    • Il rabâche toujours les mêmes consignes. (Anh ta cứ lải nhải mãi cùng những chỉ dẫn đó.)
  • Rabâchage (danh từ giống đực): sự lải nhải, sự nhai đi nhai lại.
    • Son rabâchage perpétuel est épuisant. (Sự lải nhải bất tận của anh ta thật mệt mỏi.)
  • Raba- (tiền tố không độc lập): Thường xuất hiện trong các từ liên quan đến việc lặp lại một cách máy móc.
Từ đồng nghĩa
  • Répétitif (tính từ): tính lặp lại.
  • Radoteur (danh từ/tính từ): lẩm cẩm, nói lặp lại (thường về người già).
  • Harceleur (danh từ, trong ngữ cảnh này): người quấy rầy bằng lời nói (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Concis (tính từ): súc tích, ngắn gọn.
  • Original (tính từ): độc đáo, mới lạ.
Thành ngữ liên quan
  • Être rabâcheur comme une pie: Lải nhải như một con quạ/chích chòe (thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại liên tục ồn ào).
rabâcheur

Un professeur rabâcheur répète la même consigne à ses élèves.

tính từ
  1. (thân mật) lải nhải
    • Voix rabâcheuse
      giọng lải nhải
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người lải nhải

Từ gần giống