rabattement

Học thuật
Thân thiện
rabattement

Un mathématicien dessine un rabattement sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) Sự trập: Trong hình học, đâymột phép biến hình, một loại phép đối xứng qua một đường thẳng (trục) kết hợp với một phép tịnh tiến song song với trục đó. còn được gọi là phép trượt đối xứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rabattement est une transformation géométrique. (Phép trậpmột phép biến hình hình học.)
    • Pour construire cette figure, on utilise un rabattement du plan. (Để dựng hình này, người ta sử dụng một phép trập của mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rabattement d'un point": Phép trập một điểm.
    • Le rabattement du point A sur la droite D donne le point A'. (Phép trập điểm A lên đường thẳng D cho ta điểm A'.)
  • "Rabattement d'une figure": Phép trập một hình.
    • L'étude du rabattement d'un polygone permet de simplifier certains problèmes. (Việc nghiên cứu phép trập một đa giác cho phép đơn giản hóa một số bài toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabattre (động từ): Gấp xuống, hạ xuống; (trong kỹ thuật) đập bẹt, uốn cong.
    • Rabattre la pâte avec un rouleau. (Cán bẹt bột bằng một cây cán.)
  • Rabattu (tính từ): Được gấp xuống, được hạ xuống.
    • Un col rabattu. (Cổ áo bẻ xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Symétrie glissée (danh từ giống cái): Phép đối xứng trượt. (Đâymột thuật ngữ toán học đồng nghĩa chính xác với "rabattement").
  • Réflexion avec translation (cụm danh từ): Phép phản xạ kết hợp tịnh tiến.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rabattement" chủ yếumột thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực hình học kỹ thuật vẽ kỹ thuật (descriptive geometry). ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong các ngữ cảnh không phải toán học, động từ gốc "rabattre" các dạng của phổ biến hơn nhiều.
rabattement

Un mathématicien dessine un rabattement sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) sự trập

Từ gần giống