rabbinat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức giáo trưởng (Do Thái): "rabbinat" chỉ chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một giáo trưởng (rabbin) trong cộng đồng Do Thái giáo.
- (Sử học) Chức pháp sư (Do Thái): Trong bối cảnh lịch sử, từ này cũng có thể chỉ chức vụ của một pháp sư, người có thẩm quyền về luật tôn giáo và tư pháp trong cộng đồng Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été élu au rabbinat de la synagogue. (Ông ấy đã được bầu vào chức giáo trưởng của giáo đường.)
- Sous l'Ancien Régime, le rabbinat avait aussi des fonctions juridiques. (Dưới thời Chế độ Cũ, chức pháp sư cũng có những chức năng tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accéder au rabbinat": lên nhậm chức giáo trưởng/pháp sư.
- Après des années d'études, il a finalement accédé au rabbinat. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng ông ấy đã lên nhậm chức giáo trưởng.)
"durée du rabbinat": nhiệm kỳ của chức giáo trưởng.
- La durée du rabbinat est souvent de plusieurs années. (Nhiệm kỳ của chức giáo trưởng thường là nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Rabbin (danh từ giống đực): giáo trưởng, pháp sư Do Thái (chỉ người).
- Le rabbin dirige la prière. (Vị giáo trưởng chủ trì buổi cầu nguyện.)
Rabbinique (tính từ): thuộc về giáo trưởng, thuộc về giáo lý hoặc truyền thống của các giáo trưởng.
- La littérature rabbinique est très vaste. (Văn học giáo trưởng rất đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
- Fonction de rabbin: chức vụ giáo trưởng.
- Ministère rabbinique: thánh chức giáo trưởng (trong ngữ cảnh tôn giáo trang trọng).
Các cụm từ liên quan
Être investi du rabbinat: được trao chức giáo trưởng.
- Il a été solennellement investi du rabbinat. (Ông ấy đã được long trọng trao chức giáo trưởng.)
Exercer le rabbinat: hành xử chức vụ giáo trưởng.
- Il exerce le rabbinat avec beaucoup de dévouement. (Ông ấy hành xử chức vụ giáo trưởng với rất nhiều tận tụy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "rabbinat".)
danh từ giống đực
- chức giáo trưởng (Do Thái)
- (sử học) chức pháp sư (Do Thái)