rabbinat

danh từ giống đực
  1. chức giáo trưởng (Do Thái)
  2. (sử học) chức pháp sư (Do Thái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rabbinat
Le rabbinat est une institution centrale dans la vie communautaire juive.