robinet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vòi (nước): Một thiết bị dùng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là nước, từ một đường ống.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người ba hoa, nói nhiều: Dùng để chỉ một người nói liên tục không ngừng, giống như một vòi nước chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le robinet de la cuisine fuit. (Vòi nước ở nhà bếp bị rỉ.)
- Robinet à eau. (Vòi nước.)
- Ouvrir le robinet. (Mở vòi nước.)
- Ferme le robinet pour économiser l'eau. (Hãy đóng vòi nước để tiết kiệm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- C'est un vrai robinet. (thân mật): Đây thực sự là một tay ba hoa / một người nói nhiều.
- Arrête de raconter ta vie, tu es un vrai robinet ! (Thôi kể chuyện đời cậu đi, cậu đúng là đồ ba hoa!)
- Tenir le robinet. (thân mật): Nắm quyền kiểm soát, có thể dùng tùy thích (như việc mở/đóng vòi nước).
- Il tient le robinet des finances dans cette entreprise. (Anh ta nắm vòi tiền trong công ty này.)
- Un robinet d'eau tiède. (thân mật): Một người ba hoa nhạt nhẽo, nói nhiều nhưng nội dung tầm thường, không thú vị.
- Évite-le, c'est un robinet d'eau tiède. (Tránh anh ta ra, một tay ba hoa chán ngắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Robinetterie (n.f): Ngành sản xuất hoặc bộ sưu tập các loại vòi, van nước; hệ thống van vòi.
- Robinetier/Robinetière (n): Thợ lắp đặt hoặc người bán vòi nước.
Từ đồng nghĩa
- Vòi nước: (thường chỉ vòi nước uống công cộng), .
- Người nói nhiều (nghĩa bóng): (thân mật), , (thân mật).
Thành ngữ liên quan
- Mettre la main au robinet: Bắt đầu kiếm được tiền, bắt đầu có thu nhập.
- Maintenant qu'il a un travail, il a mis la main au robinet. (Giờ anh ấy có việc làm rồi, anh ấy đã bắt đầu kiếm ra tiền.)
- Couper le robinet: Ngừng cung cấp tiền hoặc nguồn lực.
- Les investisseurs ont coupé le robinet. (Các nhà đầu tư đã ngừng cấp vốn.)
danh từ giống đực
- vòi (nước)
- Robinet à eauvòi nước
- Ouvrir le robinetmở vòi nước
- c'est un vrai robinet(thân mật) thật là một tay ba hoa
- tenir le robinet(thân mật) dùng tùy thích
- un robinet d'eau tiède(thân mật) người ba hoa nhạt nhẽo