rabbit ears

rabbit ears

A rabbit twitches its long rabbit ears while sniffing a carrot.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngsố nhiều): 1. Tai thỏ: Đôi tai dài của con thỏ, đặc trưng của loài động vật này. 2. Ăng-ten tai thỏ: Một loại ăng-ten truyền hình trong nhà, gồm hai thanh kim loại có thể kéo dài ra xoay được, tạo thành hình chữ V, thường được gọi là "ăng-ten tai thỏ" hình dạng giống tai thỏ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (tai thỏ):
    • The rabbit's ears twitched when it heard a noise. (Tai của con thỏ giật giật khi nghe thấy tiếng động.)
  • Nghĩa 2 (ăng-ten tai thỏ):
    • We used rabbit ears to get a better TV signal. (Chúng tôi đã dùng ăng-ten tai thỏ để tín hiệu TV tốt hơn.)
    • The old rabbit ears antenna was still working. (Cái ăng-ten tai thỏ vẫn còn hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have rabbit ears": khả năng nghe rất tốt hoặc rất nhạy bén (thường dùng với nghĩa bóng).
    • The teacher has rabbit ears; she can hear the students whispering from across the room. ( giáo tai thỏ; ấy có thể nghe thấy học sinh thì thầm từ cuối phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit ear (danh từ số ít): Một cái tai thỏ.
  • Bunny ears (danh từ): Cũng chỉ tai thỏ, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đồ chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Antenna (ăng-ten): Từ chung cho thiết bị thu tín hiệu.
  • TV antenna (ăng-ten TV): Cụ thể hơn cho ăng-ten truyền hình.
  • Dipole antenna (ăng-ten lưỡng cực): Tên kỹ thuật của loại ăng-ten này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adjust the rabbit ears: Chỉnh ăng-ten tai thỏ để cải thiện tín hiệu.
    • He adjusted the rabbit ears to get a clearer picture. (Anh ấy chỉnh ăng-ten tai thỏ để hình ảnh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have rabbit ears: Rất nhạy bén về thính giác hoặc khả năng nghe lén.
    • My grandmother has rabbit ears; she always knows what we are whispering about. ( tôi tai thỏ; luôn biết chúng tôi đang thì thầm về chuyện .)

Từ gần giống