rapturous
/'ræptʃərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sung sướng vô ngần, thái mê ly: Diễn tả cảm xúc hạnh phúc, vui sướng đến mức tột độ, thường do một điều gì đó rất đẹp đẽ, tuyệt vời hoặc cảm động mang lại.
- Chăm chú, say mê: Diễn tả trạng thái tập trung hoàn toàn, bị cuốn hút sâu sắc bởi một thứ gì đó.
- Cuồng nhiệt, nhiệt liệt: Diễn tả sự thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết và phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The audience gave the performer a rapturous standing ovation. (Khán giả dành cho người biểu diễn một tràng vỗ tay nhiệt liệt kèm đứng dậy.)
- She had a rapturous expression on her face while listening to the symphony. (Cô ấy có vẻ mặt say mê thái mê ly khi nghe bản giao hưởng.)
- Their reunion after many years was a rapturous moment. (Cuộc đoàn tụ của họ sau nhiều năm là một khoảnh khắc sung sướng vô ngần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rapturous applause": tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt, cuồng nhiệt.
- The speech was met with rapturous applause from the crowd. (Bài phát biểu đã nhận được tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt từ đám đông.)
"rapturous delight": niềm vui sướng tột độ, niềm hân hoan khôn xiết.
- The children opened their presents with rapturous delight. (Bọn trẻ mở quà với niềm vui sướng tột độ.)
Biến thể và từ gần giống
Rapture (danh từ): trạng thái hạnh phúc, vui sướng cực độ; sự say mê, mê đắm.
- She listened to the music with an expression of pure rapture. (Cô ấy nghe nhạc với vẻ mặt của sự say mê thuần khiết.)
Rapturously (trạng từ): một cách say mê, cuồng nhiệt; một cách vui sướng tột độ.
- The fans cheered rapturously when the band appeared. (Người hâm mộ reo hò cuồng nhiệt khi ban nhạc xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Ecstatic: ngây ngất, mê ly.
- Enraptured: say đắm, mê mẩn.
- Jubilant: hân hoan, vui mừng khôn xiết.
- Exultant: hớn hở, vui sướng.
Thành ngữ liên quan
- To be in/go into raptures (about/over something): cực kỳ phấn khích, say mê (về điều gì đó).
- She went into raptures over the beautiful sunset. (Cô ấy cực kỳ say mê trước cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)
tính từ
- sung sướng vô ngần, thái mê ly
- chăm chú, say mê
- cuồng nhiệt, nhiệt liệt
- rapturous applausetiếng hoan hô nhiệt liệt