raccommodeur

danh từ giống đực
  1. người ; thợ
    • Raccommodeur de linge
      thợ quần áo
  2. (từ , nghĩa ) người sửa chữa
    • racommodeur de faïence
      người gắn đồ sành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

raccommodeur
Le raccommodeur répare une tasse en porcelaine.