raccommoder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vá, khâu lại: Chỉ hành động sửa chữa quần áo, vải vóc bị rách bằng cách khâu vá lại.
- (Thân mật) Giải hòa, hòa giải: Dùng để chỉ việc làm cho hai người đang cãi nhau hoặc giận dỗi trở nên hòa thuận trở lại.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sửa chữa: Chỉ hành động tu sửa, chữa chạy một vật thể (như nhà cửa) cho tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a raccommodé le jean déchiré. (Cô ấy đã vá chiếc quần jean bị rách.)
- Leur grand-mère a réussi à les raccommoder après leur dispute. (Bà của họ đã thành công trong việc hòa giải họ sau cuộc cãi vã.)
- Il faut raccommoder le toit de la vieille maison. (Cần phải sửa chữa mái nhà của ngôi nhà cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être raccommodé avec quelqu'un": Đã làm hòa với ai đó.
- Finalement, je suis raccommodé avec mon frère. (Cuối cùng, tôi đã làm hòa với anh trai tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Raccommodage (danh từ giống đực): Sự khâu vá, sự hòa giải.
- Le raccommodage de cette amitié a pris du temps. (Việc hàn gắn tình bạn này đã mất thời gian.)
Raccommodeur / Raccommodeuse (danh từ): Người chuyên vá quần áo.
- Elle a porté sa veste chez la raccommodeuse. (Cô ấy đã mang áo khoác của mình đến chỗ bà thợ vá.)
Từ đồng nghĩa
- Réparer: Sửa chữa (thường dùng cho đồ vật, máy móc).
- Recoudre: Khâu lại (chỉ dùng cho việc khâu vá quần áo).
- Réconcilier: Hòa giải (trang trọng hơn, thường dùng cho các mối quan hệ).
Từ trái nghĩa
- Déchirer: Làm rách.
- Brouiller: Làm cho bất hòa, chia rẽ.
- Abîmer: Làm hư hỏng.
ngoại động từ
- vá
- Raccommoder un habitvá cái áo
- (thân mật) giải hòa
- Raccommoder deux amisgiải hòa đôi bạn
- (từ cũ, nghĩa cũ) sửa chữa
- Raccommoder une maisonsửa chữa một ngôi nhà