raccommoder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • , khâu lại: Chỉ hành động sửa chữa quần áo, vải vóc bị rách bằng cách khâu vá lại.
    • (Thân mật) Giải hòa, hòa giải: Dùng để chỉ việc làm cho hai người đang cãi nhau hoặc giận dỗi trở nên hòa thuận trở lại.
    • (Từ , nghĩa ) Sửa chữa: Chỉ hành động tu sửa, chữa chạy một vật thể (như nhà cửa) cho tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a raccommodé le jean déchiré. ( ấy đã chiếc quần jean bị rách.)
    • Leur grand-mère a réussi à les raccommoder après leur dispute. ( của họ đã thành công trong việc hòa giải họ sau cuộc cãi vã.)
    • Il faut raccommoder le toit de la vieille maison. (Cần phải sửa chữa mái nhà của ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être raccommodé avec quelqu'un": Đã làm hòa với ai đó.
    • Finalement, je suis raccommodé avec mon frère. (Cuối cùng, tôi đã làm hòa với anh trai tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccommodage (danh từ giống đực): Sự khâu vá, sự hòa giải.

    • Le raccommodage de cette amitié a pris du temps. (Việc hàn gắn tình bạn này đã mất thời gian.)
  • Raccommodeur / Raccommodeuse (danh từ): Người chuyên quần áo.

    • Elle a porté sa veste chez la raccommodeuse. ( ấy đã mang áo khoác của mình đến chỗ thợ .)
Từ đồng nghĩa
  • Réparer: Sửa chữa (thường dùng cho đồ vật, máy móc).
  • Recoudre: Khâu lại (chỉ dùng cho việc khâu vá quần áo).
  • Réconcilier: Hòa giải (trang trọng hơn, thường dùng cho các mối quan hệ).
Từ trái nghĩa
  • Déchirer: Làm rách.
  • Brouiller: Làm cho bất hòa, chia rẽ.
  • Abîmer: Làm hư hỏng.
ngoại động từ
    • Raccommoder un habit
      cái áo
  1. (thân mật) giải hòa
    • Raccommoder deux amis
      giải hòa đôi bạn
  2. (từ , nghĩa ) sửa chữa
    • Raccommoder une maison
      sửa chữa một ngôi nhà

Từ gần giống

Từ chứa "raccommoder"

Từ có nhắc đến "raccommoder"