raccommoder

ngoại động từ
    • Raccommoder un habit
      cái áo
  1. (thân mật) giải hòa
    • Raccommoder deux amis
      giải hòa đôi bạn
  2. (từ , nghĩa ) sửa chữa
    • Raccommoder une maison
      sửa chữa một ngôi nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "raccommoder"

Từ có nhắc đến "raccommoder"