raccompagner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa về, dẫn về: Hành động đi cùng ai đó để đảm bảo họ về đến nơi an toàn, thường là về nhà. Hành động này thể hiện sự quan tâm, lịch sự hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est tard, je vais te raccompagner. (Đã muộn rồi, tôi sẽ đưa em về.)
- Ne t'inquiète pas, je raccompagne Marie chez elle. (Đừng lo, tôi sẽ đưa Marie về nhà cô ấy.)
- Le garçon a raccompagné sa grand-mère jusqu'à sa porte. (Cậu bé đã đưa bà của mình về tận cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raccompagner quelqu'un jusqu'à...": Đưa ai đó đến tận một địa điểm cụ thể.
- Je peux vous raccompagner jusqu'à la station de métro? (Tôi có thể đưa ông/bà đến tận trạm tàu điện ngầm được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Accompagner (v): Đi cùng, hộ tống, đệm (nhạc). "Raccompagner" là một biến thể nhấn mạnh việc "đưa về" ("re-" + "accompagner").
- Rentrer avec quelqu'un (cụm từ): Về cùng với ai đó (cách diễn đạt thông thường hơn, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Reconduire: Đưa về (trang trọng hơn, thường dùng khi đi bằng xe).
- Ramener: Mang về, đưa về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
ngoại động từ
- đưa về; dẫn về
- je te raccompagne chez toi?Tôi đưa em về nhà chứ?