raccrocheur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cố chào mời khách: Một người (thườngnam) hành động cố gắng thu hút, mời gọi khách hàng hoặc người qua đường, thường với mục đích mua bán hoặc sử dụng dịch vụ. Từ này mang sắc thái hiếm dùng ít phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le raccrocheur devant la boutique attire l'attention des passants. (Người cố chào mời khách trước cửa hàng thu hút sự chú ý của người qua đường.)
    • Autrefois, les raccrocheurs étaient courants dans les quartiers commerçants. (Ngày xưa, những người cố chào mời khách phổ biếncác khu phố buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ raccrocheur hầu như chỉ được dùng với nghĩa duy nhất nêu trên. một thuật ngữ khá cụ thể không cách dùng thành ngữ hay ẩn dụ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Raccrocheuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ giới của "raccrocheur", chỉ người phụ nữ làm công việc cố chào mời khách.
  • Raccrocher (động từ): Nghĩa phổ biến là "cúp máy" (điện thoại) hoặc "móc lại" (đồ vật). Động từ gốc này, trong bối cảnh cổ xưa hoặc chuyên biệt, có thể liên quan đến ý "kéo, lôi kéo" ai đó vào.
Từ đồng nghĩa
  • Démarcheur: Người đi chào hàng, người tiếp thị.
  • Rafaleur (từ lóng, ): Kẻ chào mời khách, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc phần tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với danh từ raccrocheur.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ raccrocheur.
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người cố chào mời khách

Từ gần giống