raccrocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Móc lại, treo lại: Hành động treo hoặc móc một vật đó trở lại vị trí .
    • Vớt vát, cứu vãn: Cố gắng làm cho một việc đang thất bại hoặc sắp hỏng trở nên tốt hơn hoặc kết quả.
    • Chào mời, níu kéo (một cách tích cực hoặc tiêu cực): Hành động thu hút sự chú ý của ai đó, thườngđể bán hàng hoặc mời chào dịch vụ.
  2. Nội động từ:

    • Đặt máy xuống (điện thoại): Hành động kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống hoặc nhấn nút kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a raccroché son manteau dans le placard. (Anh ấy đã treo lại áo khoác của mình vào trong tủ.)
    • Le négociateur a réussi à raccrocher les pourparlers. (Nhà đàm phán đã thành công trong việc vớt vát các cuộc thương lượng.)
    • La vendeuse raccroche les clients avec son sourire. ( nhân viên bán hàng níu khách bằng nụ cười của mình.)
  • Nội động từ:

    • Ne raccrochez pas, je vous le passe. (Xin đừng đặt máy, tôi nối máy ông/ ấy cho.)
    • Elle a raccroché brusquement. ( ấy đã đột ngột đặt máy xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raccrocher les wagons" (nghĩa bóng): Cố gắng sửa chữa, khắc phục một tình huống xấu hoặc một mối quan hệ đổ vỡ.

    • Après la dispute, ils ont essayé de raccrocher les wagons. (Sau trận cãi vã, họ đã cố gắng hàn gắn lại mối quan hệ.)
  • "Ne pas raccrocher" (trong điện thoại): Giữ máy, chờ đợi.

    • Veuillez ne pas raccrocher, votre appel est en attente. (Xin vui lòng giữ máy, cuộc gọi của quý khách đang được chuyển tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccrochage (danh từ): Hành động móc lại, treo lại; sự vớt vát; việc đặt máy điện thoại.
  • Décrocher (động từ, trái nghĩa phổ biến): Nhấc máy (điện thoại); tháo, gỡ xuống.
  • Accrocher (động từ): Móc, treo lên; làm vướng, mắc lại.
Từ đồng nghĩa
  • Suspendre à nouveau: Treo lại.
  • Sauver, récupérer: Cứu vãn, giành lại (trong ngữ cảnh vớt vát).
  • Rappeler, attirer: Gọi, thu hút (trong ngữ cảnh chào mời).
  • Raccommoder (nghĩa bóng): Hàn gắn, sửa chữa (mối quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm động từ thường được hình thành với giới từ.) - Raccrocher à: Bám víu vào, cố gắng liên kết với. - Il raccroche ses souvenirs à cette vieille photo. (Anh ấy gắn kết những kỷ niệm của mình với tấm ảnh đó.)

Thành ngữ liên quan
  • Raccrocher au passage: Tranh thủ làm việcđó trong lúc di chuyển hoặccơ hội.
  • Raccrocher les rênes (ít dùng): Cố gắng lấy lại quyền kiểm soát một tình huống.
ngoại động từ
  1. móc lại
    • Raccrocher un rideau tombé
      móc lại cái màn cửa rơi xuống
  2. vớt vát
    • Raccrocher une affaire
      vớt vát một việc
  3. chào mời, chèo kéo, níu lại
    • Camelot qui raccroche les passants
      người bán hàng rong chào mời khách qua đường
    • Prostituée qui raccroche des clients
      gái đĩ níu khách
nội động từ
  1. đặt ống nghe xuống (không nghe dây nói nữa)

Từ gần giống

Từ chứa "raccrocher"

Từ có nhắc đến "raccrocher"