rachetable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mua lại: Chỉ một tài sản, quyền lợi hoặc chứng khoán người phát hành hoặc một bên có quyền mua lại theo các điều kiện đã thỏa thuận trước.
    • Có thể chuộc: Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, chỉ một thứ có thể được lấy lại bằng cách trả một khoản tiền nhất định.
    • Có thể thanh toán (món trợ cấp...): Trong một số ngữ cảnh hành chính, có thể chỉ việc một khoản trợ cấp hoặc lợi ích có thể được hoàn trả hoặc "mua lại" bằng tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette obligation est rachetable dans cinq ans. (Trái phiếu này có thể mua lại sau năm năm.)
    • Les parts de cette société sont rachetables à tout moment. (Cổ phần của công ty này có thể chuộc lại bất cứ lúc nào.)
    • Une aide financière exceptionnelle peut être rachetable sous certaines conditions. (Một khoản hỗ trợ tài chính đặc biệt có thể phải hoàn trả dưới một số điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính doanh nghiệp: Thường dùng để mô tả cổ phiếu ưu đãi hoặc trái phiếu công ty quyền mua lại từ nhà đầu .

    • L'émission d'actions rachetables donne plus de flexibilité à l'entreprise. (Việc phát hành cổ phiếu có thể mua lại mang lại nhiều tính linh hoạt hơn cho doanh nghiệp.)
  • Trong hợp đồng bảo hiểm: Có thể chỉ một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ người tham gia có thể nhận lại giá trị hoàn lại (giá trị chuộc).

    • Un contrat d'assurance-vie avec des parts rachetables. (Một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ với các phần có thể chuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachat (danh từ giống đực): Hành động mua lại, chuộc lại.

    • Le rachat des actions par la société. (Việc công ty mua lại cổ phiếu.)
  • Racheter (động từ): Mua lại, chuộc lại.

    • La société veut racheter ses propres obligations. (Công ty muốn mua lại các trái phiếu của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Remboursable: Có thể hoàn trả, có thể trả lại (thường dùng cho khoản vay hoặc trái phiếu).
  • Récupérable: Có thể thu hồi lại.
Từ trái nghĩa
  • Irrachetable: Không thể mua lại, không thể chuộc.
  • Définitif: Dứt khoát, cuối cùng (không thể đảo ngược bằng việc mua lại).
tính từ
  1. có thể mua lại
  2. có thể chuộc
  3. có thể thanh toán (món trợ cấp...)

Từ chứa "rachetable"