rachitis

/ræ'kaitis/
Học thuật
Thân thiện
rachitis

A young child with rachitis sits in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh còi xương: Một bệnh thường gặptrẻ em, gây ra do sự thiếu hụt vitamin D, canxi hoặc phốt pho, dẫn đến sự mềm biến dạng của xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A lack of sunlight and poor nutrition can lead to rachitis. (Thiếu ánh sáng mặt trời dinh dưỡng kém có thể dẫn đến bệnh còi xương.)
    • The doctor diagnosed the child with rachitis based on the bone deformities. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh còi xương dựa trên các biến dạng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học lịch sử: Thuật ngữ "rachitis" thường được sử dụng trong các văn bản y học cổ điển để mô tả tình trạng ngày nay thường được gọi là "rickets" (bệnh còi xương) trong tiếng Anh hiện đại.
    • Historical medical texts often describe cases of rachitis in industrial cities. (Các văn bản y học lịch sử thường mô tả các ca bệnh còi xươngcác thành phố công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachitic (tính từ): (Thuộc về) bệnh còi xương, hoặc đặc điểm của bệnh còi xương.
    • The patient showed rachitic symptoms such as bowed legs. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng còi xương như chân vòng kiềng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rickets (danh từ): Bệnh còi xương (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại trong tiếng Anh).
  • Osteomalacia (danh từ): Bệnh nhuyễn xương (ở người lớn, liên quan về chế thiếu vitamin D).
Lưu ý sử dụng
  • "Rachitis" một thuật ngữ chuyên ngành y tế nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản y học đương đại, từ "rickets" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn của .
rachitis

A young child with rachitis sits in a sunny garden.

danh từ
  1. (y học) bệnh còi xương

Từ đồng nghĩa