rickets

/'rikits/
Học thuật
Thân thiện
rickets

A young child with rickets struggles to walk steadily.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh còi xương: Một bệnh thường gặptrẻ em, gây ra do thiếu hụt vitamin D, canxi hoặc phốt pho, dẫn đến sự mềm biến dạng xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A lack of sunlight and poor nutrition can cause rickets. (Thiếu ánh sáng mặt trời dinh dưỡng kém có thể gây ra bệnh còi xương.)
    • The doctor diagnosed the child with rickets. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh còi xương.)
    • Rickets was once common in industrialized cities. (Bệnh còi xương từng phổ biếncác thành phố công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from rickets": mắc/bị bệnh còi xương.

    • Many children in the 19th century suffered from rickets. (Nhiều trẻ em ở thế kỷ 19 mắc bệnh còi xương.)
  • "the prevention of rickets": việc phòng ngừa bệnh còi xương.

    • Adequate vitamin D intake is crucial for the prevention of rickets. (Việc hấp thụ đủ vitamin D rất quan trọng để phòng ngừa bệnh còi xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachitic (tính từ): (thuộc về) bệnh còi xương, hoặc đặc điểm của bệnh còi xương.
    • The rachitic bones were weak and bent. (Những chiếc xương bị còi thì yếu cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Osteomalacia (ở trẻ em): Chứng nhuyễn xương (đây thuật ngữ y học chung; "rickets" thường chỉ dành cho trẻ em).
  • Vitamin D deficiency disease: Bệnh do thiếu vitamin D.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến với danh từ "rickets").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rickets").

rickets

A young child with rickets struggles to walk steadily.

danh từ số nhiều
  1. (y học) bệnh còi xương

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "rickets"