racial

/'reiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
racial

Une politique raciale est inacceptable dans une société moderne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chủng tộc: Từ này mô tả những liên quan đến chủng tộc, đặc điểm sinh học hoặc xã hội của các nhóm người khác nhau.
    • (Thuộc) nòi giống: Đôi khi dùng để chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi chung của một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La diversité raciale est une richesse. (Sự đa dạng chủng tộcmột sự giàu có.)
    • Il a subi des insultes raciales. (Anh ấy đã phải chịu những lời lăng mạ mang tính chủng tộc.)
    • Une théorie raciale dangereuse. (Một học thuyết về chủng tộc nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purification raciale": thanh lọc chủng tộc (một khái niệm phân biệt chủng tộc cực đoan sai trái).

    • Les crimes de purification raciale sont des crimes contre l'humanité. (Các tội ác thanh lọc chủng tộctội ác chống lại loài người.)
  • "Profilage racial": hồ sơ chủng tộc, sự phân loại dựa trên chủng tộc (thường chỉ sự phân biệt đối xử của cơ quan thực thi pháp luật).

    • Le profilage racial est interdit par la loi. (Việc lập hồ sơ theo chủng tộc bị pháp luật cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Racialement (trạng từ): một cách liên quan đến chủng tộc, về mặt chủng tộc.

    • Une population racialement diverse. (Một dân số đa dạng về mặt chủng tộc.)
  • Racialisme (danh từ): chủ nghĩa chủng tộc, hệ tư tưởng tin vào sự phân chia thứ bậc giữa các chủng tộc.

  • Raciste (tính từ/danh từ): phân biệt chủng tộc/người phân biệt chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Ethnique (tính từ): (thuộc) dân tộc, sắc tộc (nhấn mạnh hơn vào yếu tố văn hóa, ngôn ngữ chung).
  • Génétique (tính từ): (thuộc) gen, di truyền (nhấn mạnh vào đặc điểm sinh học).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Discrimination raciale: sự phân biệt chủng tộc.

    • Lutter contre la discrimination raciale. (Đấu tranh chống phân biệt chủng tộc.)
  • Égalité raciale: bình đẳng chủng tộc.

    • Un combat pour l'égalité raciale. (Một cuộc đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc.)
  • Harmonie raciale: sự hòa hợp chủng tộc.

    • Promouvoir l'harmonie raciale dans la société. (Thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc trong xã hội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "racial" một cách riêng biệt. Các cụm từ cố định thườngsự kết hợp với danh từ (như trong mục "Các cụm từ liên quan").

racial

Une politique raciale est inacceptable dans une société moderne.

tính từ
  1. (thuộc) chủng tộc
    • Politique raciale
      chính sách chủng tộc
    • Discrimination raciale
      sự phân biệt chủng tộc

Từ gần giống