racial

/'reiʃəl/
tính từ
  1. (thuộc) chủng tộc
    • Politique raciale
      chính sách chủng tộc
    • Discrimination raciale
      sự phân biệt chủng tộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

racial
Une politique raciale est inacceptable dans une société moderne.