racialist

/'reiʃəlist/
Học thuật
Thân thiện
racialist

A man stands at a podium, expressing racialist views to a small crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phân biệt chủng tộc: Một người tin tưởng vào sự khác biệt cơ bản giữa các chủng tộc thường cho rằng chủng tộc của mình ưu việt hơn. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thành kiến phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was exposed as a racialist after his discriminatory comments were made public. (Anh ta bị vạch trần một kẻ phân biệt chủng tộc sau khi những bình luận phân biệt đối xử của anh ta bị công khai.)
    • The policies of that regime were shaped by racialists. (Các chính sách của chế độ đó được định hình bởi những người phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (ít phổ biến hơn): Đôi khi "racialist" có thể được dùng như một tính từ với nghĩa "mang tính phân biệt chủng tộc", mặc dù từ "racist" phổ biến hơn trong vai trò này.
    • The group was accused of promoting racialist ideologies. (Nhóm này bị cáo buộc quảng bá các hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Racist (n/adj): (người) phân biệt chủng tộc. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "racialist", thường được dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Racialism (n): Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc; hệ tư tưởng hoặc niềm tin vào sự ưu việt của một chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Bigot: người cố chấp, thành kiến (thường về chủng tộc, tôn giáo).
  • Supremacist: người theo thuyết ưu việt ( dụ: white supremacist - người theo thuyết da trắng ưu việt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "racialist" "racist" có nghĩa rất gần nhau thường được dùng thay thế. Tuy nhiên, "racist" từ phổ biến thông dụng hơn nhiều trong cả văn nói văn viết hiện đại. "Racialist" đôi khi có thể nghe có vẻ học thuật hoặc trang trọng hơn một chút.
  • Cả hai từ đều mang nghĩa rất tiêu cực xúc phạm khi dùng để chỉ một người.
racialist

A man stands at a podium, expressing racialist views to a small crowd.

danh từ
  1. người phân biệt chủng tộc

Từ đồng nghĩa