rack-rail
/'rækreil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ: "rack-rail" là một danh từ chỉ một khoản tiền thuê nhà hoặc đất đai quá cao, quá đắt đỏ, gây khó khăn cho người phải trả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rack-rail for that small apartment is unreasonable. (Tiền thuê cắt cổ cho căn hộ nhỏ đó là vô lý.)
- Many people are protesting against the rack-rail imposed by the new landlord. (Nhiều người đang phản đối mức tiền thuê cắt cổ mà chủ nhà mới áp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to charge a rack-rail": tính một mức tiền thuê cắt cổ.
- The company was accused of charging a rack-rail for its worker housing. (Công ty bị cáo buộc là tính tiền thuê cắt cổ cho nhà ở của công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Rack-rent (n): tiền thuê cắt cổ (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Exorbitant rent (n): tiền thuê quá cao.
Từ đồng nghĩa
- Exorbitant rent: tiền thuê quá đắt.
- Extortionate rent: tiền thuê có tính chất tống tiền, bóc lột.
danh từ
- tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ