racketteur

Học thuật
Thân thiện
racketteur

Un racketteur menace un commerçant pour obtenir de l'argent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ tống tiền: Một người (thườngnam) thực hiện hành vi tống tiền, đe dọa hoặc ép buộc người khác phải đưa tiền hoặc tài sản cho mình, thường bằng bạo lực hoặc đe dọa gây tổn hại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police a arrêté le racketteur qui menaçait les commerçants du quartier. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ tống tiền đang đe dọa các chủ cửa hàng trong khu phố.)
    • Il a été identifié comme le racketteur principal du réseau. (Hắn đã bị nhận diệnkẻ tống tiền chính của mạng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tội phạm học hoặc báo chí để mô tả một loại tội phạm cụ thể.
  • "Petit racketteur": có thể dùng để chỉ kẻ tống tiền cỡ nhỏ, hoạt độngquy mô nhỏ lẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Racket (danh từ giống đực): hành vi tống tiền; cũng có thể chỉ một âm thanh ồn ào hoặc một trò lừa đảo.
  • Racketter (động từ): thực hiện hành vi tống tiền.
    • Ils ont racketté plusieurs étudiants. (Chúng đã tống tiền nhiều sinh viên.)
  • Racketteuse (danh từ giống cái): kẻ tống tiền (nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Extorqueur: kẻ tống tiền (từ đồng nghĩa chính xác, mang tính trang trọng hơn).
  • Maître-chanteur: kẻ tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ bí mật (tống tiền tống tình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "racketteur". Hành động được diễn đạt bằng động từ racketter.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "racketteur".
racketteur

Un racketteur menace un commerçant pour obtenir de l'argent.

danh từ giống đực
  1. kẻ tống tiền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "racketteur"