racheter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mua lại: Hành động mua một thứ gì đó mà trước đây đã thuộc về mình hoặc thuộc về người khác.
- Chuộc: Hành động lấy lại một thứ (thường là quyền sở hữu, tự do, hoặc danh dự) bằng cách trả tiền hoặc đền bù.
- Thanh toán (một khoản nợ, nghĩa vụ): Trả hết một khoản tiền còn thiếu hoặc một nghĩa vụ tài chính.
- (Tôn giáo) Chuộc tội cho: Cứu rỗi linh hồn khỏi tội lỗi (nghĩa tôn giáo).
- (Kiến trúc) Xây nối, làm bớt tương phản: Thêm một phần kiến trúc để kết nối hoặc làm giảm sự tương phản giữa các phần.
Ví dụ sử dụng
Mua lại:
- Je lui ai racheté sa voiture. (Tôi đã mua lại chiếc xe của anh ta.)
- Vous l'avez payé cent francs, je vous le rachète cent cinquante francs. (Anh đã mua nó hết một trăm frăng, tôi xin mua lại một trăm năm mươi frăng.)
Chuộc:
- Racheter un esclave. (Chuộc một người nô lệ.)
- Il a essayé de racheter sa faute par des excuses sincères. (Anh ấy đã cố gắng chuộc lỗi bằng những lời xin lỗi chân thành.)
Thanh toán:
- Racheter une pension. (Thanh toán một khoản trợ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Racheter le temps perdu": Chuộc lại thời gian đã mất, cố gắng bù đắp cho những năm tháng lãng phí.
- Après sa maladie, il veut racheter le temps perdu. (Sau cơn bệnh, anh ấy muốn chuộc lại thời gian đã mất.)
"Se racheter" (tự động từ): Tự chuộc lỗi, cải thiện bản thân hoặc hành vi của mình.
- Il a commis une erreur mais il cherche à se racheter. (Anh ta đã phạm sai lầm nhưng đang tìm cách chuộc lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Rachat (danh từ giống đực): Hành động mua lại, chuộc lại; sự cứu chuộc.
- Le rachat de ses fautes. (Sự chuộc lỗi của anh ta.)
- Le rachat d'entreprise. (Việc mua lại doanh nghiệp.)
Rachetable (tính từ): Có thể mua lại, có thể chuộc được.
- Une faute rachetable. (Một lỗi lầm có thể chuộc được.)
Từ đồng nghĩa
- Récupérer: Lấy lại, thu hồi (nhấn mạnh việc giành lại quyền sở hữu).
- Compenser: Bù đắp, đền bù (nhấn mạnh việc bù đắp cho một thiệt hại hoặc lỗi lầm).
- Expier: Đền tội, chuộc tội (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "racheter") - Racheter à prix d'or: Mua lại với giá rất đắt. - Il a dû racheter son véhicule à prix d'or. (Anh ta đã phải mua lại chiếc xe của mình với giá rất đắt.)
Thành ngữ liên quan
- Tout acheter, tout racheter: (Nghĩa đen: Mua tất cả, chuộc lại tất cả) Có thể dùng tiền để giải quyết mọi vấn đề.
- Il croit que l'argent peut tout acheter et tout racheter. (Hắn ta tin rằng tiền có thể mua và chuộc lại tất cả.)
ngoại động từ
- lại mua
- Racheter du pain chaque jourhằng ngày lại mua bánh
- mua lại
- Vous l'avez payé cent francs, je vous le rachète cent cinquante francsanh mua hết một trăm frăng, tôi xin mua lại một trăm năm mươi frăng
- Je lui ai racheté sa voituretôi mua lại cái xe của anh ta
- chuộc
- Racheter un immeuble venduchuộc một bất động sản đã bán
- Racheter un esclavechuộc một người nô lệ
- Racheter sa fautechuộc tội
- Racheter ses grossièretéschuộc lại những điều thô lỗ của mình
- thanh toán
- Racheter une pensionthanh toán một khoản trợ cấp
- (tôn giáo) chuộc tội cho
- (kiến trúc) xây nối, làm bớt tương phản