raclette

Học thuật
Thân thiện
raclette

On mange une raclette avec des pommes de terre et du jambon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái nạo, cái cào: Một dụng cụ lưỡi để nạo hoặc cào một bề mặt.
    • Món phomát nóng chảy: Một món ăn truyền thống của vùng Alps, trong đó pho mát được làm nóng cho đến khi chảy một phần được nạo ra để ăn kèm với khoai tây luộc, thịt nguội dưa chuột muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La raclette est un outil utile pour les travaux de rénovation. (Cái nạomột công cụ hữu ích cho các công việc cải tạo.)
    • Ce soir, nous allons manger une raclette avec des amis. (Tối nay, chúng tôi sẽ ăn món phomát nóng chảy với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une raclette": tổ chức một bữa ăn với món phomát nóng chảy.

    • En hiver, on aime faire une raclette en famille. (Vào mùa đông, chúng tôi thích làm món phomát nóng chảy trong gia đình.)
  • "appareil à raclette": máy làm món phomát nóng chảy.

    • J'ai reçu un nouvel appareil à raclette pour Noël. (Tôi đã nhận được một máy làm món phomát nóng chảy mới cho Giáng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Raclette (từ này không biến thể ngữ pháp phổ biến; được sử dụng như một danh từ cố định cho cả dụng cụ món ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'outil (dụng cụ): Grattoir (cái nạo), Râpe (cái bào).
  • Pour le plat (món ăn): Fondue savoyarde (món phomát fondue vùng Savoie).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
raclette

On mange une raclette avec des pommes de terre et du jambon.

danh từ giống cái
  1. cái nạo, cái cào
  2. món phomát nóng chảy

Từ gần giống