réglette

Học thuật
Thân thiện
réglette

L'enfant utilise une réglette pour tracer une ligne droite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thước kẻ: Một dụng cụ hình thanh dài, mỏng, thường bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại, vạch chia độ để đo chiều dài hoặc vẽ đường thẳng.
    • (Ngành in) Thước sắp chữ: Một công cụ chuyên dụng trong ngành in ấn truyền thống, dùng để xếp căn chỉnh các chữ cái bằng chì (type) trước khi in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai besoin d'une réglette pour tracer une ligne droite. (Tôi cần một thước kẻ để vẽ một đường thẳng.)
    • L'enfant mesure son dessin avec une réglette en plastique. (Đứa trẻ đo bức vẽ của bằng một thước kẻ nhựa.)
    • L'imprimeur utilise une réglette pour aligner les caractères. (Người thợ in sử dụng một thước sắp chữ để căn chỉnh các con chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réglette de calcul": Thước tính, một loại thước in các thang logarit để thực hiện các phép tính nhân, chia.
    • Avant les calculatrices, les ingénieurs utilisaient une réglette de calcul. (Trước máy tính, các kỹ sử dụng thước tính.)
  • "Réglette lumineuse": Thanh đèn LED, một thiết bị chiếu sáng dạng thanh dài.
    • Il a installé une réglette lumineuse sous ses étagères. (Anh ấy lắp một thanh đèn LED dưới giá sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Règle (n.f): Thước (nói chung, thường lớn hơn ), quy tắc, luật lệ.
    • Une règle de 30 centimètres. (Một cái thước dài 30 centimet.)
  • Double-décimètre (n.m): Thước kẻ 20 cm (thước học sinh phổ biến).
    • Tous les écoliers ont un double-décimètre. (Tất cả học sinh đều có một cái thước 20 cm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thước kẻ": Règle (trong ngữ cảnh thông thường).
  • Pour "thước sắp chữ": (Không từ đồng nghĩa phổ biến, đâythuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này)

réglette

L'enfant utilise une réglette pour tracer une ligne droite.

danh từ giống cái
  1. thước kẻ.
  2. (ngành in) thước sắp chữ.

Từ gần giống