racontable

Học thuật
Thân thiện
racontable

Une histoire racontable amuse les enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kể lại: Dùng để mô tả một câu chuyện, sự việc hoặc trải nghiệm có thể được thuật lại, tường thuật một cách dễ dàng hoặc phù hợp để chia sẻ với người khác. thường hàm ý rằng câu chuyện đó đủ rõ ràng, thú vị hoặc phù hợp với chuẩn mực xã hội để được kể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son aventure est tout à fait racontable. (Cuộc phiêu lưu của anh ấy hoàn toàn có thể kể lại.)
    • Ce qui s'est passé n'est pas racontable devant des enfants. (Những đã xảy ra thì không có thể kể lại trước mặt trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu racontable": Khó kể lại, ít có thể kể lại. Dùng cho những câu chuyện phức tạp, hỗn loạn hoặc quá cá nhân.
    • Un rêve est souvent peu racontable. (Một giấc mơ thường khó kể lại.)
  • "Racontable à": Có thể kể lại cho (ai đó). Nhấn mạnh đối tượng nghe.
    • Cette blague n'est pas racontable à tout le monde. (Câu chuyện cười này không kể lại được cho tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Raconter (động từ): kể, thuật lại.
    • Il aime raconter des histoires. (Anh ấy thích kể chuyện.)
  • Récit (danh từ): bài tường thuật, câu chuyện được kể.
    • J'ai écouté son récit avec attention. (Tôi đã lắng nghe câu chuyện của anh ấy một cách chăm chú.)
  • Inracontable (tính từ, phản nghĩa): không thể kể lại, khó diễn tả.
    • Une expérience inracontable. (Một trải nghiệm không thể kể lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrable: có thể thuật lại (từ trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ).
  • Exprimable: có thể diễn đạt, bày tỏ.
Các cụm từ liên quan

(Từ nàymột tính từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc của tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "racontable".)

racontable

Une histoire racontable amuse les enfants.

tính từ
  1. có thể kể lại
    • Histore difficilement racontable
      chuyện khó kể lại

Từ chứa "racontable"