radiale

Học thuật
Thân thiện
radiale

Une infirmière prend le pouls d'un patient en palpant son artère radiale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Động mạch quay: Một động mạch chínhcẳng tay, có thể cảm nhận được mạch đậpcổ tay.
    • Tĩnh mạch quay: Một tĩnh mạch chính tương ứngcẳng tay.
    • Đường theo tia: Trong toán học hoặc kỹ thuật, một đường thẳng nối từ tâm của một hình tròn hoặc vòng tròn ra đến chu vi (đường biên ngoài) của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a palpé la radiale pour prendre le pouls du patient. (Bác sĩ đã sờ vào động mạch quay để bắt mạch cho bệnh nhân.)
    • La blessure a touché une radiale, provoquant un saignement important. (Vết thương đã chạm vào một tĩnh mạch quay, gây chảy máu nhiều.)
    • Sur le schéma, chaque radiale part du centre vers l'extérieur. (Trên sơ đồ, mỗi đường theo tia đi từ tâm ra phía ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artère radiale": Cụm từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "động mạch quay".

    • L'artère radiale est souvent utilisée pour mesurer la pression artérielle. (Động mạch quay thường được dùng để đo huyết áp.)
  • En géométrie : Trong hình học, thuật ngữ này mô tả các yếu tố tỏa ra từ một điểm trung tâm.

    • Les rayons d'une roue de vélo sont des radiales. (Các nan hoa của bánh xe đạp là những đường theo tia.)
Biến thể từ gần giống
  • Radial, radiale, radiaux, radiales (tính từ): Thuộc về tia, tỏa tròn, hướng tâm.

    • Une route radiale part du centre-ville. (Một con đường tỏa tròn đi từ trung tâm thành phố.)
    • Les pneus radiaux (lốp xe kiểu radial).
  • Rayon (danh từ giống đực): Tia (ánh sáng, nhiệt), bán kính, nan hoa. Có nghĩa tương tự trong hình học nhưng là từ thông dụng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Pour l'artère/veine: (Cho động/tĩnh mạch quay) Có thể dùng cụm từ đầy đủ artère radiale hoặc veine radiale.
  • Pour la ligne géométrique: (Cho đường hình học) Ligne radiale, rayon.
Lưu ý sử dụng
  • Radiale chủ yếumột thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong y học kỹ thuật/toán học.
  • Trong đời sống hàng ngày, để nói về "mạch quay", người ta thường dùng cụm từ artère radiale hoặc đơn giảnle pouls (mạch đập). Để nói về "tia", từ rayon phổ biến hơn nhiều.
radiale

Une infirmière prend le pouls d'un patient en palpant son artère radiale.

tính từ
  1. xem radial
danh từ giống cái
  1. động mạch quay
  2. tĩnh mạch quay
  3. đường theo tia (nối trung tâm với một đường ngoại biên)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "radiale"