radiale

tính từ
  1. xem radial
danh từ giống cái
  1. động mạch quay
  2. tĩnh mạch quay
  3. đường theo tia (nối trung tâm với một đường ngoại biên)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "radiale"

radiale
Une infirmière prend le pouls d'un patient en palpant son artère radiale.