ridelle

danh từ giống cái
  1. lá chắn thành xe (xe bò, xe tải)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ridelle"

Từ có nhắc đến "ridelle"

ridelle
Le fermier charge des bottes de foin sur la ridelle du chariot.