ridelle

Học thuật
Thân thiện
ridelle

Le fermier charge des bottes de foin sur la ridelle du chariot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lá chắn thành xe: Một tấm ván hoặc cấu trúc thẳng đứnghai bên sườn của một chiếc xe (như xe bò, xe ngựa, xe tải thô sơ) để ngăn hàng hóa rơi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ridelles du chariot étaient brisées. (Lá chắn thành xe của chiếc xe bò đã bị vỡ.)
    • Il a attaché la charge aux ridelles pour qu'elle ne bouge pas. (Anh ấy đã buộc hàng hóa vào lá chắn thành xe để không bị xê dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baisser/Relever les ridelles": Hạ xuống hoặc nâng lên các lá chắn thành xe.
    • Pour charger les gros sacs, il a fallu baisser la ridelle arrière. (Để chất những bao tải lớn, phải hạ lá chắn thành xe phía sau xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayon (danh từ giống đực): Cửa hậu, thành sau có thể mở ra được của xe tải.
  • Paroi (danh từ giống cái): Vách, thành (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vật).
Từ đồng nghĩa
  • Bordage (danh từ giống đực): Thành tàu, thành xe (thường bằng gỗ).
  • Flanc (danh từ giống đực): Sườn, hông (có thể dùng theo nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
ridelle

Le fermier charge des bottes de foin sur la ridelle du chariot.

danh từ giống cái
  1. lá chắn thành xe (xe bò, xe tải)

Từ gần giống

Từ chứa "ridelle"

Từ có nhắc đến "ridelle"