radiance
/'reidjəns/ Cách viết khác : (radiancy) /'reidjənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Độ rọi: Đại lượng đo thông lượng ánh sáng chiếu trên một đơn vị diện tích, biểu thị độ sáng của một bề mặt được chiếu sáng. Đơn vị đo là lux (lx).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La radiance de cette lampe est insuffisante pour lire. (Độ rọi của chiếc đèn này là không đủ để đọc sách.)
- Il faut mesurer la radiance sur le plan de travail. (Cần phải đo độ rọi trên mặt bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radiance lumineuse": Độ rọi sáng, một thuật ngữ chuyên ngành nhấn mạnh.
- La norme précise la radiance lumineuse minimale dans les bureaux. (Tiêu chuẩn quy định rõ độ rọi sáng tối thiểu trong các văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rayonnement (danh từ giống đực): Sự bức xạ, sự tỏa sáng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ ánh sáng, nhiệt, hoặc các hạt).
- Luminance (danh từ giống cái): Độ chói, một đại lượng quang học khác đo độ sáng của nguồn sáng hoặc bề mặt phát sáng.
- Éclairement (danh từ giống đực): Đồng nghĩa với "radiance" trong vật lý, chỉ độ rọi.
Từ đồng nghĩa
- Éclairement (danh từ giống đực): Độ rọi.
- Éclairement lumineux (danh từ giống đực): Độ rọi sáng.
danh từ giống cái
- (vật lý học) độ rọi